Toàn cảnh diễn đàn kinh tế tư nhân 2026 tại Khánh Hoà
1. Thể chế và thủ tục hành chính còn nhiều rào cản
Dù cải cách thể chế được xác định là một trong những đột phá chiến lược, thực tế từ các phiên đối thoại tại VPSF 2026 cho thấy thủ tục hành chính vẫn là “điểm nghẽn” lớn nhất đối với khu vực kinh tế tư nhân. Nhiều doanh nghiệp phản ánh tình trạng quy trình xử lý hồ sơ còn phức tạp, chồng chéo giữa các quy định pháp luật và kéo dài hơn so với kỳ vọng, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như đầu tư, đất đai, xây dựng và điều chỉnh ngành nghề kinh doanh.
Tại phiên đối thoại địa phương ở Phú Thọ, không ít doanh nghiệp sản xuất ngoài khu công nghiệp cho biết việc điều chỉnh ngành nghề đầu tư đang gặp vướng mắc do thủ tục phê duyệt kéo dài. Điều này không chỉ làm chậm tiến độ dự án mà còn tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và việc làm của người lao động. Trong bối cảnh thị trường biến động nhanh, việc chậm trễ trong điều chỉnh giấy phép hoặc phê duyệt chủ trương đầu tư có thể khiến doanh nghiệp đánh mất cơ hội kinh doanh.
Một vấn đề khác được chỉ ra là sự thiếu thống nhất trong quá trình thực thi giữa các cơ quan quản lý. Doanh nghiệp nhiều khi phải đi lại nhiều lần để hoàn thiện hồ sơ, bổ sung giấy tờ theo yêu cầu khác nhau từ các đơn vị chức năng. Chi phí tuân thủ vì thế gia tăng, không chỉ ở góc độ tài chính mà còn ở thời gian và nguồn lực quản trị.
Đáng chú ý, những rào cản về thể chế không chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp đang hoạt động mà còn làm suy giảm động lực gia nhập thị trường của các doanh nghiệp mới, đặc biệt là khối khởi nghiệp. Khi môi trường thủ tục chưa thực sự minh bạch, ổn định và dễ dự đoán, doanh nghiệp có xu hướng thận trọng hơn trong quyết định đầu tư, mở rộng sản xuất.
Từ thực tiễn đó, nhiều ý kiến tại diễn đàn nhấn mạnh yêu cầu cấp thiết phải đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính theo hướng thực chất hơn, không chỉ dừng lại ở việc cắt giảm quy trình mà cần đảm bảo tính nhất quán trong thực thi. Đồng thời, việc số hóa quy trình, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao trách nhiệm của các cơ quan quản lý được xem là giải pháp then chốt để tháo gỡ “nút thắt” thể chế, tạo môi trường kinh doanh thông thoáng và ổn định hơn cho khu vực kinh tế tư nhân.
2. Khó tiếp cận vốn và tín dụng
Một trong những điểm nghẽn nổi bật được cộng đồng doanh nghiệp nêu ra tại VPSF 2026 là bài toán tiếp cận nguồn vốn, đặc biệt đối với khối doanh nghiệp khởi nghiệp. Dù được kỳ vọng là lực lượng năng động, tiên phong trong đổi mới sáng tạo, các startup lại đang gặp nhiều rào cản khi tìm kiếm nguồn tài chính để duy trì và mở rộng hoạt động.
Theo phản ánh tại các phiên đối thoại địa phương, phần lớn startup hiện nay khó tiếp cận tín dụng ngân hàng do thiếu tài sản đảm bảo và chưa có lịch sử tài chính đủ mạnh để chứng minh năng lực trả nợ. Trong khi đó, các kênh vốn thay thế như quỹ đầu tư mạo hiểm, nhà đầu tư thiên thần hay các chương trình hỗ trợ tài chính vẫn còn hạn chế về quy mô và chưa thực sự phổ biến tại nhiều địa phương.
Không chỉ thiếu vốn, doanh nghiệp khởi nghiệp còn đối mặt với khoảng trống về khung pháp lý hỗ trợ trong giai đoạn đầu. Việc chưa có những cơ chế thử nghiệm rõ ràng hoặc chính sách bảo vệ phù hợp khiến nhiều mô hình kinh doanh mới gặp rủi ro pháp lý ngay từ khi hình thành. Điều này dẫn đến tâm lý thận trọng, thậm chí e ngại mở rộng quy mô hoặc triển khai ý tưởng mới, làm suy giảm động lực đổi mới sáng tạo.
Thực tế cũng cho thấy, ngay cả khi có cơ hội tiếp cận vốn, chi phí tài chính vẫn là một gánh nặng đáng kể đối với doanh nghiệp non trẻ. Lãi suất, điều kiện vay vốn và các yêu cầu thủ tục đi kèm khiến không ít startup phải thu hẹp kế hoạch kinh doanh hoặc trì hoãn các dự án phát triển.
3. Bất cập trong chính sách thuế và hóa đơn điện tử
Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa cho biết việc triển khai chính sách thuế mới, đặc biệt là hóa đơn điện tử, đang gặp không ít lúng túng trong thực tế.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ hạn chế về năng lực quản trị và hạ tầng công nghệ. Không ít doanh nghiệp chưa có bộ phận kế toán chuyên sâu, trong khi quy trình phát hành và xử lý hóa đơn điện tử yêu cầu độ chính xác cao. Bên cạnh đó, việc đầu tư phần mềm, vận hành hệ thống và xử lý lỗi phát sinh cũng làm tăng chi phí và áp lực cho doanh nghiệp.
Ngoài ra, một số quy định và hướng dẫn thực thi chưa thật sự đồng bộ, khiến doanh nghiệp gặp khó trong các tình huống như điều chỉnh hoặc thay thế hóa đơn. Điều này khiến quá trình chuyển đổi sang hóa đơn điện tử, thay vì tạo thuận lợi, lại trở thành một thách thức trong ngắn hạn đối với khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa.
4. Thiếu minh bạch và ổn định trong môi trường kinh doanh
Cụ thể, doanh nghiệp vẫn gặp khó trong việc tiếp cận thông tin quy hoạch, chính sách hoặc các quy định liên quan đến đầu tư, đất đai, xây dựng… do chưa được công bố đầy đủ hoặc thiếu tính nhất quán giữa các cơ quan thực thi. Trong một số trường hợp, cùng một quy định nhưng cách hiểu và áp dụng ở các địa phương hoặc cấp quản lý khác nhau lại không đồng nhất, làm gia tăng rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, việc chính sách có thể thay đổi hoặc điều chỉnh trong thời gian ngắn, nhưng thiếu lộ trình rõ ràng, cũng khiến doanh nghiệp khó xây dựng kế hoạch dài hạn. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các dự án đầu tư có vòng đời dài, đòi hỏi tính ổn định cao về pháp lý và chi phí.
Trong bối cảnh đó, cộng đồng doanh nghiệp nhấn mạnh nhu cầu về một hệ sinh thái thể chế minh bạch hơn, dễ dự đoán hơn và được thực thi thống nhất, nhằm tạo niềm tin để doanh nghiệp yên tâm mở rộng đầu tư và phát triển bền vững.
5. Giải ngân đầu tư công chậm, chi phí đầu vào biến động
Các doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng và đầu tư công đặc biệt nhấn mạnh áp lực kép từ tiến độ giải ngân chậm và biến động giá nguyên vật liệu.
Thực tế cho thấy, nhiều dự án dù đã triển khai nhưng việc thanh toán, giải ngân vốn đầu tư công còn chậm so với kế hoạch. Điều này khiến dòng tiền của nhà thầu bị “kẹt”, trong khi họ vẫn phải duy trì chi phí nhân công, máy móc và vận hành công trường. Với những doanh nghiệp có năng lực tài chính hạn chế, việc chậm dòng tiền kéo dài có thể dẫn đến mất cân đối tài chính.
Trong khi đó, giá các loại vật liệu xây dựng như thép, xi măng, nhiên liệu… có xu hướng biến động mạnh, nhưng nhiều hợp đồng trọn gói lại không có cơ chế điều chỉnh giá linh hoạt. Điều này khiến nhà thầu phải tự “gánh” phần chi phí tăng thêm, làm biên lợi nhuận bị thu hẹp, thậm chí chuyển sang thua lỗ.
Sự kết hợp giữa giải ngân chậm và chi phí đầu vào tăng cao đang tạo áp lực lớn lên doanh nghiệp xây dựng, không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả từng dự án mà còn tác động đến năng lực duy trì hoạt động và tham gia các dự án tiếp theo.
6. Hạ tầng logistics yếu và thiếu đồng bộ
Vấn đề hạ tầng logistics được nhiều doanh nghiệp đánh giá là một trong những “điểm nghẽn” trực tiếp làm gia tăng chi phí và giảm sức cạnh tranh.
Thực tế cho thấy, hệ thống logistics hiện vẫn thiếu các trung tâm quy mô lớn có khả năng kết nối vùng, khiến hoạt động lưu chuyển hàng hóa phụ thuộc vào các điểm trung chuyển nhỏ lẻ, manh mún. Kết nối giữa các phương thức vận tải như đường bộ, đường thủy, đường sắt chưa đồng bộ, làm kéo dài thời gian vận chuyển và phát sinh chi phí trung gian.
Đại biểu chia sẻ về thực trạng hạ tầng logistics còn yếu và thiếu đồng bộ
Bên cạnh đó, chi phí logistics còn bị đẩy lên cao do thủ tục hành chính và kiểm tra chuyên ngành chưa được số hóa hoàn toàn. Doanh nghiệp vẫn phải thực hiện nhiều khâu giấy tờ, kiểm tra chồng chéo, gây mất thời gian và làm giảm hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng.
Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu mà còn làm suy giảm khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng cao về tốc độ và chi phí logistics.
7. Thiếu đầu ra ổn định cho sản phẩm OCOP, nông sản địa phương
Một trong những vấn đề đáng chú ý của khu vực kinh tế tư nhân năm 2026 là bài toán tiêu thụ sản phẩm OCOP và nông sản địa phương vẫn chưa được giải quyết triệt để. Dù nhiều sản phẩm đã đạt chứng nhận OCOP, được đầu tư cải tiến mẫu mã, nâng chuẩn chất lượng và có khả năng cạnh tranh, nhưng đầu ra trên thực tế vẫn thiếu ổn định, phụ thuộc mạnh vào thị trường ngắn hạn.
Tại các phiên đối thoại của Diễn đàn Kinh tế tư nhân Việt Nam (VPSF) 2026, nhiều doanh nghiệp và hợp tác xã phản ánh tình trạng tiêu thụ còn dựa nhiều vào thương lái hoặc các kênh bán hàng nhỏ lẻ truyền thống. Khi sức mua giảm hoặc thị trường biến động, sản phẩm dễ rơi vào tình trạng tồn kho, bị ép giá hoặc phải bán dưới giá trị thực.
Bên cạnh đó, không ít chủ thể OCOP vẫn gặp khó khi đưa hàng vào siêu thị, chuỗi bán lẻ lớn hoặc các sàn thương mại điện tử do yêu cầu cao về sản lượng ổn định, tiêu chuẩn đóng gói, truy xuất nguồn gốc, logistics và năng lực vận hành. Đây là rào cản lớn với doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và hộ sản xuất địa phương.
Một hạn chế khác là nhiều sản phẩm vẫn mạnh về chất lượng nhưng yếu về thương hiệu. Bao bì, nhận diện, câu chuyện sản phẩm, chiến lược marketing và khả năng tiếp cận người tiêu dùng còn hạn chế, khiến giá trị gia tăng chưa cao. Không ít sản phẩm tốt nhưng chỉ tiêu thụ trong phạm vi hẹp, chưa mở rộng được ra thị trường liên tỉnh hoặc xuất khẩu.
Thực tế cho thấy, nếu không tháo gỡ nút thắt đầu ra, khu vực kinh tế tư nhân trong nông nghiệp sẽ khó phát huy hết tiềm năng. Muốn nâng giá trị OCOP và nông sản địa phương, cần đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, kết nối hệ thống phân phối hiện đại, thúc đẩy thương mại điện tử, đầu tư logistics nông nghiệp và phát triển chuỗi liên kết bền vững từ sản xuất đến tiêu dùng.
8. Chuyển đổi số còn chậm và thiếu nguồn lực triển khai
Năm 2026, chuyển đổi số đã không còn là lựa chọn mà trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp nếu muốn nâng năng suất, giảm chi phí và tăng khả năng cạnh tranh. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp tư nhân Việt Nam, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME), vẫn đang triển khai chậm hoặc mới dừng ở mức số hóa từng phần.
Đại biểu chia sẻ nhiều về vấn đề về chuyển đổi số
Tại các phiên đối thoại của Diễn đàn Kinh tế tư nhân Việt Nam (VPSF) 2026, nhiều doanh nghiệp cho biết rào cản lớn nhất là thiếu nguồn lực tài chính. Việc đầu tư phần mềm quản trị, hệ thống ERP, CRM, tự động hóa sản xuất, hạ tầng lưu trữ dữ liệu hay an ninh mạng đòi hỏi chi phí đáng kể, vượt khả năng của không ít doanh nghiệp quy mô nhỏ.
Bên cạnh đó, thiếu nhân sự công nghệ là vấn đề phổ biến. Nhiều doanh nghiệp chưa có bộ phận IT chuyên trách, thiếu người hiểu về dữ liệu, vận hành hệ thống số hoặc quản trị chuyển đổi số tổng thể. Ngay cả khi có nhu cầu tuyển dụng, doanh nghiệp nhỏ thường khó cạnh tranh nhân sự với các tập đoàn lớn về lương và môi trường làm việc.
Một điểm nghẽn khác là tư duy quản trị chưa theo kịp yêu cầu mới. Không ít doanh nghiệp vẫn xem chuyển đổi số là mua phần mềm hoặc làm website, thay vì tái cấu trúc quy trình vận hành dựa trên dữ liệu. Việc thiếu chiến lược dài hạn khiến đầu tư manh mún, sử dụng rời rạc nhiều công cụ nhưng không tạo ra hiệu quả tổng thể.
Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp còn lo ngại rủi ro khi triển khai như chi phí cao nhưng thu hồi vốn chậm, gián đoạn hoạt động trong quá trình chuyển đổi, rò rỉ dữ liệu hoặc phụ thuộc nhà cung cấp công nghệ.
Hệ quả là khoảng cách số giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ ngày càng rõ rệt. Trong khi các doanh nghiệp lớn đã ứng dụng AI, phân tích dữ liệu, thương mại điện tử và tự động hóa mạnh mẽ, thì nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn quản lý thủ công, phụ thuộc giấy tờ và kinh nghiệm cá nhân.
Để tháo gỡ vấn đề này, cần các chương trình hỗ trợ thực chất như tín dụng ưu đãi cho đầu tư công nghệ, đào tạo nhân lực số, tư vấn lộ trình chuyển đổi phù hợp từng quy mô doanh nghiệp và phát triển các nền tảng dùng chung với chi phí hợp lý. Khi đó, chuyển đổi số mới có thể lan tỏa rộng trong khu vực kinh tế tư nhân.
9. Chuyển đổi xanh gặp rào cản chi phí
Năm 2026, chuyển đổi xanh đang trở thành xu hướng phát triển không thể đảo ngược của doanh nghiệp Việt Nam. Các yêu cầu về giảm phát thải, sử dụng năng lượng hiệu quả, sản xuất sạch hơn, kinh tế tuần hoàn và tiêu chuẩn môi trường ngày càng tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp, đặc biệt trong xuất khẩu và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chuyển đổi xanh là yêu cầu sinh tồn đối với doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam
Nhiều doanh nghiệp tư nhân đã nhận thức rõ rằng chuyển đổi xanh không chỉ là trách nhiệm môi trường mà còn là điều kiện để tiếp cận thị trường mới, thu hút nhà đầu tư và nâng cao giá trị thương hiệu. Tuy nhiên, từ nhận thức đến triển khai thực tế vẫn còn khoảng cách lớn, mà rào cản nổi bật nhất là chi phí đầu tư ban đầu.
Việc xây dựng nhà máy xanh, nâng cấp dây chuyền tiết kiệm điện, đầu tư hệ thống điện mặt trời áp mái, xử lý nước thải, sử dụng vật liệu thân thiện môi trường hay đạt các chứng chỉ công trình xanh đều cần nguồn vốn lớn và thời gian hoàn vốn dài. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây là áp lực tài chính không dễ đáp ứng.
Tại các phiên đối thoại của Diễn đàn Kinh tế tư nhân Việt Nam (VPSF) 2026, đại diện doanh nghiệp đã kiến nghị cần có các gói tín dụng ưu đãi riêng cho dự án xanh, với lãi suất thấp hơn thị trường và thời hạn vay phù hợp chu kỳ đầu tư. Đây được xem là điều kiện quan trọng để thúc đẩy doanh nghiệp mạnh dạn chuyển đổi.
Ngoài vấn đề vốn, nhiều doanh nghiệp còn gặp khó trong tiếp cận công nghệ xanh, thiếu chuyên gia tư vấn, thiếu thông tin về tiêu chuẩn kỹ thuật và chưa có bộ tiêu chí rõ ràng để xác định dự án xanh đủ điều kiện hỗ trợ.
10. Thiếu nhân lực chất lượng cao và khó giữ người
Năm 2026, thiếu hụt nhân lực chất lượng cao tiếp tục là thách thức lớn đối với khu vực kinh tế tư nhân. Trong bối cảnh doanh nghiệp đẩy mạnh mở rộng sản xuất, chuyển đổi số và nâng cấp công nghệ, nhu cầu lao động có tay nghề, kỹ năng quản trị và năng lực chuyên môn ngày càng tăng, nhưng nguồn cung chưa theo kịp.
Đại diện doanh nghiệp phát biểu những khó khăn về phát triển nhân lực
Nhiều doanh nghiệp trong các lĩnh vực du lịch, công nghệ, sản xuất kỹ thuật cao cho biết gặp khó khi tuyển dụng lao động lành nghề, quản lý cấp trung, kỹ sư vận hành và nhân sự am hiểu công nghệ số. Không ít doanh nghiệp phải mất nhiều thời gian đào tạo lại sau tuyển dụng, làm tăng chi phí và chậm tiến độ phát triển.
Một vấn đề khác là khả năng giữ chân nhân sự chưa cao. Doanh nghiệp nhỏ và vừa thường khó cạnh tranh với các tập đoàn lớn về lương thưởng, phúc lợi và cơ hội thăng tiến, dẫn đến tình trạng nhân sự nhảy việc hoặc dịch chuyển sang khu vực khác.
Ở các ngành như du lịch, dịch vụ, nông nghiệp chế biến, tính mùa vụ còn khá rõ rệt, khiến doanh nghiệp khó duy trì đội ngũ ổn định quanh năm. Khi vào mùa cao điểm lại thiếu người, còn mùa thấp điểm phải cắt giảm nhân sự.
Thiếu nhân lực đang trực tiếp cản trở kế hoạch mở rộng sản xuất, nâng chất lượng dịch vụ và tăng năng suất của nhiều doanh nghiệp tư nhân. Để giải quyết, cần tăng liên kết giữa doanh nghiệp với cơ sở đào tạo, đẩy mạnh đào tạo theo nhu cầu thực tế và có chính sách thu hút lao động kỹ năng cao về khu vực tư nhân.
Kết luận: Nhìn từ Diễn đàn Kinh tế tư nhân Việt Nam (VPSF) 2026, có thể thấy khu vực kinh tế tư nhân đang đứng trước thời điểm bản lề của tăng trưởng mới. Đây vẫn là lực lượng năng động nhất của nền kinh tế, tạo việc làm, thúc đẩy đầu tư, đổi mới sáng tạo và mở rộng năng lực sản xuất. Tuy nhiên, để khu vực này thực sự trở thành động lực dẫn dắt tăng trưởng, những “điểm nghẽn” kéo dài về thể chế, vốn, nhân lực, logistics, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh cần được tháo gỡ quyết liệt hơn. Thông điệp lớn từ VPSF 2026 không chỉ là lắng nghe khó khăn của doanh nghiệp, mà là chuyển từ tư duy “kiến nghị - tháo gỡ” sang “đồng kiến tạo chính sách”. Khi Nhà nước và doanh nghiệp cùng hành động, cùng chia sẻ trách nhiệm và cùng hướng tới môi trường kinh doanh minh bạch, ổn định, khu vực kinh tế tư nhân sẽ có đủ điều kiện để bứt phá. Vì vậy không chỉ là năm nhận diện thách thức, mà còn là thời điểm quan trọng để mở ra một chu kỳ phát triển mới cho kinh tế tư nhân Việt Nam trong giai đoạn 2026 - 2030.









